Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là SO3 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 26 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là SO3

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 26 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

SO3
(sulfuarơ)

BeSO4
→
SO3
+
BeO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

547 - 600

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

HSO3Cl
→
HCl
+
SO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 152

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

ZnSO4
→
SO3
+
ZnO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
FeSO4
→
SO3
+
Fe2(SO4)O

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

300

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
H2S2O7
+
P4O10
→ 4
SO3
+ 4
HPO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

55

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

NH4HSO4
→
H2O
+
NH3
+
SO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 500

Áp suất

thường

Điều kiện khác

mixture of SO2, O2

SO2
+
V2O5
→
SO3
+ 2
VO2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2S2O3
→
H2S
+
SO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
NOHSO4
→
H2SO4
+
NO
+
NO2
+
SO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 73,5

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Bi2(SO4)3
→ 2
SO3
+
Bi2(SO4)O2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 400

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Fe(NH4)2(SO4)2
→ 2
NH3
+
SO3
+ 2
NH4HSO4
+
Fe2(SO4)O

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

300

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

As2O3
+ 4
HSO3F
→
SO3
+
HF
+
AsF3
+
As(HSO4)3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

55 - 65

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường