Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là NH4HSO4 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 14 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là NH4HSO4

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 14 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

NH4HSO4
(Amoni hidro sunfat)

CH3OH
+
H2O
+
H2SO4
+
C2H3CN
→
NH4HSO4
+
C2H3COOCH3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
H2SO4
+
C2H3CN
→
NH4HSO4
+
C2H3COOH

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
H2SO4
+
HO(CH2)2CN
→
NH4HSO4
+
C2H3COOH

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

(NH4)2SO4
→
NH3
+
NH4HSO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

235 - 357

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

(NH4)2SO4
+
H2SO4
→ 2
NH4HSO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
H2O
+ 3
H2SO4
+ 2
AgSNC
→
Ag2SO4
+ 2
NH4HSO4
+ 2
CSO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2SO4
+
NH4F
→
NH4HSO4
+
HF

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2SO4
+
NH4HF2
→
NH4HSO4
+ 2
HF

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2SO4
+
NH4OH
→
H2O
+
NH4HSO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
H2SO4
+
HCN
→
CO
+
NH4HSO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2SO4
+
NH4HSO3
→
H2O
+
SO2
+
NH4HSO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Fe(NH4)2(SO4)2
→ 2
NH3
+
SO3
+ 2
NH4HSO4
+
Fe2(SO4)O

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

300

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường