Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là KCl . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 191 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là KCl

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 191 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

KCl
(kali clorua)

K3PO4
+ 3
LiCl
→ 3
KCl
+
Li3PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

K2PtCl4
→ 2
KCl
+
PtCl2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

475

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

K2PtCl6
→ 2
KCl
+
PtCl4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

250

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Cr
+
KClO3
→
KCl
+
Cr2O3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

KClO3
+ 3
PCl3
→
KCl
+ 3
POCl3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

room temperature

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

10
KClO3
+ 12
P
→ 10
KCl
+ 3
P4O10

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 250

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

HCl
+
KNO2
→
KCl
+
HNO2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
KClO
+
K2RuO4
→
KCl
+ 2
KOH
+
RuO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

boiled

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+ 2
KOH
+ 3
KClO
+
Os
→ 3
KCl
+
K2[OsO2(OH)4]

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
KClO
+ 2
K2RuO4
→
KCl
+ 2
KOH
+ 2
KRuO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

room temperature

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+ 5
KClO
+ 2
KCN
→ 5
KCl
+
N2
+ 2
KHCO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

CaCl2
+
K2SiO3
→ 2
KCl
+
CaSiO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường