Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là H2SO4 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 142 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là H2SO4

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 142 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

H2SO4
(axit sulfuric)

HNO2
+
H3NSO3
→
H2O
+
H2SO4
+
N2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

HNO3
+
H3NSO3
→
H2O
+
H2SO4
+
N2O

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

20
H2O2
+
As2S5
→ 12
H2O
+ 5
H2SO4
+ 2
H3AsO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
H2O2
+
HNCS
→ 2
H2O
+
H2SO4
+
HCN

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

room temperature

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
NOHSO4
→
H2SO4
+
HNO2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

SO3
+ 2
NOHSO4
→
H2SO4
+
(NO)2S2O7

Chất xúc tác

anhydrous H2SO4

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
NOHSO4
→
H2SO4
+
NO
+
NO2
+
SO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 73,5

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
H2O
+ 3
NOHSO4
→ 3
H2SO4
+
HNO3
+ 2
NO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
HSO3Cl
→
H2SO4
+
SO2Cl2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

80 - 100

Áp suất

vacuum

Điều kiện khác

thường

H2O
+
HSO3Cl
→
H2SO4
+
HCl

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
HCl
+
SnSO4
→
H2SO4
+
HSnCl3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
HSO3F
→
H2SO4
+
HF

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường