Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là NaH2PO4 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 13 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là NaH2PO4

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 13 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

NaH2PO4
(Kali dihidro photphat)

NaOH
+
H3PO4
→
H2O
+
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

9
H2O
+ 3
NaOH
+ 8
P
→ 5
PH3
+ 3
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

CH3COONa
+
H3PO4
→
CH3COOH
+
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Na2HPO4
+
H3PO4
→ 2
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
AgNO3
+ 2
Na2HPO4
→ 3
NaNO3
+
Ag3PO4
+
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
Na2H2P2O7
→ 2
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

NaH2PO4.2H2O
→ 2
H2O
+
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

100

Áp suất

vacuum

Điều kiện khác

thường

4
Na2HPO4
+ 3
ZnCl2
→ 6
NaCl
+ 2
NaH2PO4
+
Zn3(PO4)2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

NaI
+
H3PO4
→
HI
+
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H3PO4
+
NaBr
→
NaH2PO4
+
HBr

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

NaCl
+
H3PO4
→
HCl
+
NaH2PO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+ 2
Na2H2P2O6
→ 2
NaH2PO4
+
Na2H2P2O5

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường