Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là MgO . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 18 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là MgO

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 18 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

MgO
(Magie oxit)

2
Mg
+
CO2
→
C
+ 2
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

temperature

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Mg
+
O2
→ 2
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

600 - 650

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Mg
+
SiO2
→
Si
+ 2
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

temperature

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Mg
+
SO2
→
S
+ 2
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

temperature

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
Mg(NO3)2
→ 4
NO2
+ 4
O2
+ 2
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 300

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Mg(OH)2
→
H2O
+
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

350 - 480

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

MgCO3
→
MgO
+
CO2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

350 - 650

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
MgCl2
→
HCl
+
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

500

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Mg
+
BeO
→
MgO
+
Be

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

700 - 800

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Mg
+ 2
Li2O
→ 2
Li
+
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 800

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
MgSO4
→
O2
+ 2
SO2
+ 2
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

> 1200

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

O2
+ 2
Mg3N2
→ 2
N2
+ 6
MgO

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

500 - 800

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường